Chữ 苛: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
苛
- Nghĩa
- hà khắc, bắt nạt
- Âm Hán Việt
- hà
- Âm On
- カ ka
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 艸 bộ thảo
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きびしい。いじめる。
- Tiếng Anh
- harsh, bully
- Tiếng Hàn
- 가혹하다, 괴롭히다 (가)
- Tiếng Trung
- 苛刻、欺负
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カ ka · âm On · ít gặp
苛酷
khắc nghiệt
苛酷な 環境に たえます。
Họ chịu đựng môi trường khắc nghiệt.
Tập viết chữ 苛 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 苛 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.