Chữ 餌: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
餌
- Nghĩa
- mồi, thức ăn cho thú
- Âm Hán Việt
- nhị
- Âm On
- ジ ji
- Âm Kun
- え e、えさ esa
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 食 bộ thực
- Level
- Level 10 · hết THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- えさ。どうぶつに やる たべもの。
- Tiếng Anh
- feed, bait
- Tiếng Hàn
- 먹이, 미끼 (이)
- Tiếng Trung
- 饲料、诱饵 (饵)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジ ji · âm On · ít gặp
好餌
miếng mồi ngon
人を だます 者の 好餌に なりません。
Tôi không thành mồi ngon cho kẻ lừa đảo.
え e · âm Kun · ít gặp
餌食
con mồi
小魚が 餌食に なります。
Cá nhỏ thành mồi.
えさ esa · âm Kun
餌
thức ăn cho thú
金魚に 餌を やります。
Tôi cho cá vàng ăn.
Tập viết chữ 餌 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 餌 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.