Dino Kids

Chữ 餌: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

餌

Nghĩa
mồi, thức ăn cho thú
Âm Hán Việt
nhị
Âm On
ジ ji
Âm Kun
え e、えさ esa
Số nét
15 nét
Bộ thủ
食 bộ thực
Level
Level 10 · hết THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 15 nét của chữ 餌, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
えさ。どうぶつに やる たべもの。
Tiếng Anh
feed, bait
Tiếng Hàn
먹이, 미끼 (이)
Tiếng Trung
饲料、诱饵 (饵)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジ ji · âm On · ít gặp

え e · âm Kun · ít gặp

えさ esa · âm Kun

Tập viết chữ 餌 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 餌 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 10. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.