Dino Kids

Chữ 勅: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

勅

Nghĩa
chiếu vua, sắc lệnh
Âm Hán Việt
sắc
Âm On
チョク choku
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
力 bộ lực
Level
Level 9 · THPT
Dạng cũ
敕

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 勅, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
てんのうの めいれい。
Tiếng Anh
imperial order
Tiếng Hàn
임금의 명령 (칙)
Tiếng Trung
敕令、圣旨 (敕)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チョク choku · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 勅 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 勅 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.