Dino Kids

Chữ 朴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

朴

Nghĩa
mộc mạc, chất phác
Âm Hán Việt
phác
Âm On
ボク boku
Âm Kun
—
Số nét
6 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 朴, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かざりけが ない。すなお。
Tiếng Anh
simple, plain
Tiếng Hàn
소박하다, 순박하다 (박)
Tiếng Trung
朴素、朴实

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ボク boku · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 朴 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 朴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.