Chữ 枢: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
枢
- Nghĩa
- then chốt, trục cửa
- Âm Hán Việt
- khu (xu)
- Âm On
- スウ suu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 樞
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いちばん だいじな ところ。とびらの じく。
- Tiếng Anh
- key point, hinge
- Tiếng Hàn
- 핵심, 지도리 (추)
- Tiếng Trung
- 中枢、枢纽
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
スウ suu · âm On · ít gặp
中枢
trung khu
脳は 体の 中枢です。
Não là trung khu của cơ thể.
Tập viết chữ 枢 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 枢 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.