Chữ 灯: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
灯
- Nghĩa
- ngọn đèn
- Âm Hán Việt
- đăng
- Âm On
- トウ tou
- Âm Kun
- ひ hi
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 火 bộ hỏa
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 燈
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あかり。ともしび。
- Tiếng Anh
- light, lamp
- Tiếng Hàn
- 등불 (정)
- Tiếng Trung
- 灯
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
トウ tou · âm On
電灯
đèn điện
部屋の 電灯を つけます。
Tôi bật đèn trong phòng.
ひ hi · âm Kun · ít gặp
灯
ánh đèn
遠くに 町の 灯が 見えます。
Đằng xa thấy ánh đèn thị trấn.
Tập viết chữ 灯 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 灯 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.