Dino Kids

Chữ 動: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

動

Nghĩa
chuyển động
Âm Hán Việt
động
Âm On
ドウ dou
Âm Kun
うご(く) ugoku、うご(かす) ugokasu
Số nét
11 nét
Bộ thủ
力 bộ lực
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 動, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
うごく。うごかす。
Tiếng Anh
move
Tiếng Hàn
움직이다 (동)
Tiếng Trung
动、移动 (动)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ドウ dou · âm On

うご(く) ugoku · âm Kun

うご(かす) ugokasu · âm Kun

Tập viết chữ 動 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 動 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.