Dino Kids

Chữ 物: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

物

Nghĩa
đồ vật
Âm Hán Việt
vật
Âm On
ブツ butsu、モツ motsu
Âm Kun
もの mono
Số nét
8 nét
Bộ thủ
牛 bộ ngưu
Level
Level 3 · lớp 3

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 物, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
もの。しなもの。
Tiếng Anh
thing, object
Tiếng Hàn
물건 (물)
Tiếng Trung
东西、物品

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ブツ butsu · âm On

モツ motsu · âm On

もの mono · âm Kun

Tập viết chữ 物 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 物 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.