Chữ 物: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
物
- Nghĩa
- đồ vật
- Âm Hán Việt
- vật
- Âm On
- ブツ butsu、モツ motsu
- Âm Kun
- もの mono
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 牛 bộ ngưu
- Level
- Level 3 · lớp 3
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- もの。しなもの。
- Tiếng Anh
- thing, object
- Tiếng Hàn
- 물건 (물)
- Tiếng Trung
- 东西、物品
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ブツ butsu · âm On
生物
sinh vật
海の 生物を しらべます。
Tôi tìm hiểu về sinh vật biển.
モツ motsu · âm On
食物
thức ăn
食物を 大切に します。
Hãy quý trọng thức ăn.
もの mono · âm Kun
物
đồ vật
大切な 物を なくしました。
Tôi làm mất một món đồ quý.
Tập viết chữ 物 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 物 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.