Dino Kids

Chữ 勘: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

勘

Nghĩa
trực giác, xem xét
Âm Hán Việt
khám
Âm On
カン kan
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
力 bộ lực
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 勘, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
なんとなく わかる ちから。よく かんがえる。
Tiếng Anh
intuition, consider
Tiếng Hàn
직감, 따져 보다 (감)
Tiếng Trung
直觉、考虑

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カン kan · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 勘 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 勘 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.