Chữ 駐: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
駐
- Nghĩa
- đỗ (xe), đóng quân
- Âm Hán Việt
- trú
- Âm On
- チュウ chuu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 馬 bộ mã
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くるまを とめて おく。ある ところに とどまる。
- Tiếng Anh
- park, be stationed
- Tiếng Hàn
- 세워 두다, 주둔하다 (주)
- Tiếng Trung
- 停放、驻扎 (驻)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チュウ chuu · âm On
駐車
đỗ xe
ここは 駐車 禁止です。
Ở đây cấm đỗ xe.
Tập viết chữ 駐 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 駐 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.