Dino Kids

Chữ 勢: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

勢

Nghĩa
khí thế, sức mạnh
Âm Hán Việt
thế
Âm On
セイ sei
Âm Kun
いきお(い) ikioi
Số nét
13 nét
Bộ thủ
力 bộ lực
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 勢, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いきおい。ちから。
Tiếng Anh
force, power
Tiếng Hàn
기세, 힘 (세)
Tiếng Trung
气势、力量 (势)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セイ sei · âm On

いきお(い) ikioi · âm Kun

Tập viết chữ 勢 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 勢 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.