Chữ 勢: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
勢
- Nghĩa
- khí thế, sức mạnh
- Âm Hán Việt
- thế
- Âm On
- セイ sei
- Âm Kun
- いきお(い) ikioi
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 力 bộ lực
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いきおい。ちから。
- Tiếng Anh
- force, power
- Tiếng Hàn
- 기세, 힘 (세)
- Tiếng Trung
- 气势、力量 (势)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セイ sei · âm On
勢力
thế lực, cường độ
台風の 勢力が 弱まりました。
Cơn bão đã yếu đi.
いきお(い) ikioi · âm Kun
勢い
khí thế, đà
川の 水が 勢いよく 流れます。
Nước sông chảy xiết.
Tập viết chữ 勢 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 勢 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.