Chữ 質: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
質
- Nghĩa
- chất, hỏi
- Âm Hán Việt
- chất (chí)
- Âm On
- シツ shitsu、シチ shichi、チ* chi
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 貝 bộ bối
- Level
- Level 5 · lớp 5
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- もとの なかみ。たずねる。
- Tiếng Anh
- quality, ask
- Tiếng Hàn
- 바탕, 묻다 (질)
- Tiếng Trung
- 性质、询问 (质)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シツ shitsu · âm On
質問
câu hỏi
わからない ところを 先生に 質問します。
Chỗ nào không hiểu tôi hỏi thầy.
シチ shichi · âm On · ít gặp
質屋
hiệu cầm đồ
むかしの 質屋に ついて 調べます。
Tôi tìm hiểu về hiệu cầm đồ ngày xưa.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 質 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 質 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.