Chữ 断: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
断
- Nghĩa
- cắt đứt, từ chối
- Âm Hán Việt
- đoạn (đoán, đón)
- Âm On
- ダン dan
- Âm Kun
- た(つ) tatsu、ことわ(る) kotowaru
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 斤 bộ cân
- Level
- Level 5 · lớp 5
- Dạng cũ
- 斷
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たちきる。ことわる。
- Tiếng Anh
- cut off, refuse
- Tiếng Hàn
- 끊다, 거절하다 (단)
- Tiếng Trung
- 切断、拒绝
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ダン dan · âm On
断水
cắt nước
工事の ため 今日は 断水です。
Hôm nay cắt nước vì đang thi công.
た(つ) tatsu · âm Kun · ít gặp
断つ
cắt bỏ, từ bỏ
悪い 習慣を 断ちます。
Tôi bỏ thói quen xấu.
ことわ(る) kotowaru · âm Kun
断る
từ chối
さそいを ていねいに 断りました。
Tôi lịch sự từ chối lời mời.
Tập viết chữ 断 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 断 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.