Dino Kids

Chữ 断: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

断

Nghĩa
cắt đứt, từ chối
Âm Hán Việt
đoạn (đoán, đón)
Âm On
ダン dan
Âm Kun
た(つ) tatsu、ことわ(る) kotowaru
Số nét
11 nét
Bộ thủ
斤 bộ cân
Level
Level 5 · lớp 5
Dạng cũ
斷

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 断, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たちきる。ことわる。
Tiếng Anh
cut off, refuse
Tiếng Hàn
끊다, 거절하다 (단)
Tiếng Trung
切断、拒绝

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ダン dan · âm On

た(つ) tatsu · âm Kun · ít gặp

ことわ(る) kotowaru · âm Kun

Tập viết chữ 断 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 断 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.