Chữ 勤: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
勤
- Nghĩa
- làm việc, siêng năng
- Âm Hán Việt
- cần
- Âm On
- キン kin、ゴン* gon
- Âm Kun
- つと(める) tsutomeru、つと(まる) tsutomaru
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 力 bộ lực
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 勤
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つとめる。しごとに いく。
- Tiếng Anh
- work, diligent
- Tiếng Hàn
- 일하다, 부지런하다 (근)
- Tiếng Trung
- 工作、勤劳
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キン kin · âm On
勤務
làm việc, ca trực
父の 勤務は 朝 九時からです。
Bố tôi làm việc từ chín giờ sáng.
つと(める) tsutomeru · âm Kun
勤める
làm việc ở
母は 病院に 勤めて います。
Mẹ tôi làm ở bệnh viện.
つと(まる) tsutomaru · âm Kun · ít gặp
勤まる
kham được (việc)
この 仕事が わたしに 勤まるでしょうか。
Liệu tôi có kham nổi việc này không?
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 勤 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 勤 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.