Dino Kids

Chữ 勤: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

勤

Nghĩa
làm việc, siêng năng
Âm Hán Việt
cần
Âm On
キン kin、ゴン* gon
Âm Kun
つと(める) tsutomeru、つと(まる) tsutomaru
Số nét
12 nét
Bộ thủ
力 bộ lực
Level
Level 6 · lớp 6
Dạng cũ
勤

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 勤, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つとめる。しごとに いく。
Tiếng Anh
work, diligent
Tiếng Hàn
일하다, 부지런하다 (근)
Tiếng Trung
工作、勤劳

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キン kin · âm On

つと(める) tsutomeru · âm Kun

つと(まる) tsutomaru · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 勤 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 勤 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.