Chữ 郷: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
郷
- Nghĩa
- quê hương
- Âm Hán Việt
- hương
- Âm On
- キョウ kyou、ゴウ gou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 邑 bộ ấp
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 鄕
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ふるさと。いなか。
- Tiếng Anh
- hometown
- Tiếng Hàn
- 고향 (향)
- Tiếng Trung
- 家乡、故乡 (乡)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キョウ kyou · âm On
郷土
quê hương
郷土の 料理を 作ります。
Chúng em nấu món ăn quê hương.
ゴウ gou · âm On · ít gặp
水郷
vùng sông nước
水郷の 町を たずねます。
Tôi ghé thăm thị trấn sông nước.
Tập viết chữ 郷 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 郷 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.