Dino Kids

Chữ 障: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

障

Nghĩa
trở ngại, có hại
Âm Hán Việt
chướng
Âm On
ショウ shou
Âm Kun
さわ(る) sawaru
Số nét
14 nét
Bộ thủ
阜 bộ phụ
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 障, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
じゃまに なる。さしさわる。
Tiếng Anh
hinder, harm
Tiếng Hàn
방해하다, 해롭다 (장)
Tiếng Trung
障碍、妨碍

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショウ shou · âm On

さわ(る) sawaru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 障 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 障 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.