Chữ 勲: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
勲
- Nghĩa
- công lao, huân chương
- Âm Hán Việt
- huân
- Âm On
- クン kun
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 力 bộ lực
- Level
- Level 9 · THPT
- Dạng cũ
- 勳
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くにや ひとの ための りっぱな はたらき。
- Tiếng Anh
- merit, honor
- Tiếng Hàn
- 공, 공로 (훈)
- Tiếng Trung
- 功勋、勋章 (勋)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
クン kun · âm On · ít gặp
勲章
huân chương
勲章を 受けた 人です。
Đây là người từng nhận huân chương.
Tập viết chữ 勲 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 勲 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.