Chữ 癒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
癒
- Nghĩa
- lành, xoa dịu
- Âm Hán Việt
- dũ
- Âm On
- ユ yu
- Âm Kun
- い(える) ieru、い(やす) iyasu
- Số nét
- 18 nét
- Bộ thủ
- 疒 bộ nạch
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きずや びょうきが なおる。こころを やすめる。
- Tiếng Anh
- heal, soothe
- Tiếng Hàn
- 낫다, 달래다 (유)
- Tiếng Trung
- 治愈、抚慰 (愈)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ユ yu · âm On · ít gặp
治癒
chữa lành
けがが 治癒しました。
Vết thương đã lành.
い(える) ieru · âm Kun · ít gặp
癒える
lành lại
心の きずが 癒えました。
Vết thương lòng đã lành.
い(やす) iyasu · âm Kun · ít gặp
癒やす
xoa dịu
音楽が 心を 癒します。
Âm nhạc xoa dịu tâm hồn.
Tập viết chữ 癒 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 癒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.