Chữ 憤: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
憤
- Nghĩa
- phẫn nộ, tức giận
- Âm Hán Việt
- phẫn (phấn)
- Âm On
- フン fun
- Âm Kun
- いきどお(る) ikidooru
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 心 bộ tâm
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひどく おこる。いきどおる。
- Tiếng Anh
- indignant, resent
- Tiếng Hàn
- 분하다, 성내다 (분)
- Tiếng Trung
- 愤怒、气愤 (愤)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
フン fun · âm On · ít gặp
憤慨
phẫn nộ
その 知らせに 憤慨しました。
Tôi phẫn nộ vì tin đó.
いきどお(る) ikidooru · âm Kun · ít gặp
憤る
phẫn uất
不公平さに 憤ります。
Tôi phẫn uất vì sự bất công.
Tập viết chữ 憤 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 憤 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.