Chữ 包: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
包
- Nghĩa
- gói, bọc
- Âm Hán Việt
- bao
- Âm On
- ホウ hou
- Âm Kun
- つつ(む) tsutsumu
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 勹 bộ bao
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つつむ。
- Tiếng Anh
- wrap
- Tiếng Hàn
- 싸다 (포)
- Tiếng Trung
- 包、包裹
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ホウ hou · âm On · ít gặp
包帯
băng gạc
けがに 包帯を まきます。
Tôi băng vết thương lại.
つつ(む) tsutsumu · âm Kun
包む
gói
紙で 品を 包みます。
Tôi gói món đồ bằng giấy.
Tập viết chữ 包 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 包 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.