Chữ 浅: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
浅
- Nghĩa
- nông, cạn
- Âm Hán Việt
- thiển (tiên)
- Âm On
- セン sen
- Âm Kun
- あさ(い) asai
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 淺
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あさい。
- Tiếng Anh
- shallow
- Tiếng Hàn
- 얕다 (천)
- Tiếng Trung
- 浅
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セン sen · âm On · ít gặp
浅海
vùng biển nông
浅海の 魚を 調べます。
Tôi tìm hiểu cá vùng biển nông.
あさ(い) asai · âm Kun
浅い
nông
この 川は 浅いので 安全です。
Con sông này nông nên an toàn.
Tập viết chữ 浅 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 浅 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.