Dino Kids

Chữ 栄: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

栄

Nghĩa
thịnh vượng, nổi bật
Âm Hán Việt
vinh
Âm On
エイ ei
Âm Kun
さか(える) sakaeru、は(え) hae、は(える) haeru
Số nét
9 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 4 · lớp 4
Dạng cũ
榮

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 栄, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
さかえる。はえる。
Tiếng Anh
prosper, stand out
Tiếng Hàn
번성하다, 돋보이다 (영)
Tiếng Trung
繁荣、显眼 (荣)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

エイ ei · âm On

さか(える) sakaeru · âm Kun · ít gặp

は(え) hae · âm Kun · ít gặp

は(える) haeru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 栄 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 栄 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.