Chữ 栄: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
栄
- Nghĩa
- thịnh vượng, nổi bật
- Âm Hán Việt
- vinh
- Âm On
- エイ ei
- Âm Kun
- さか(える) sakaeru、は(え) hae、は(える) haeru
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 榮
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- さかえる。はえる。
- Tiếng Anh
- prosper, stand out
- Tiếng Hàn
- 번성하다, 돋보이다 (영)
- Tiếng Trung
- 繁荣、显眼 (荣)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
エイ ei · âm On
栄養
dinh dưỡng
毎日 栄養を よく 取ります。
Ngày nào tôi cũng ăn đủ chất.
さか(える) sakaeru · âm Kun · ít gặp
栄える
thịnh vượng
むかし この 町は とても 栄えました。
Ngày xưa thị trấn này rất thịnh vượng.
は(え) hae · âm Kun · ít gặp
見栄え
vẻ ngoài bắt mắt
見栄えが よい 品です。
Món đồ trông bắt mắt.
は(える) haeru · âm Kun · ít gặp
栄える
trông nổi bật, ra dáng
学芸会の 木の 役は あまり 栄えません。
Vai cái cây trong buổi văn nghệ của trường không nổi bật lắm.
Tập viết chữ 栄 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 栄 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.