Chữ 匠: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
匠
- Nghĩa
- thợ giỏi, nghệ nhân
- Âm Hán Việt
- tượng
- Âm On
- ショウ shou
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 匚 bộ phương
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うでの よい しょくにん。
- Tiếng Anh
- craftsman, master
- Tiếng Hàn
- 장인 (장)
- Tiếng Trung
- 工匠、巨匠
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショウ shou · âm On · ít gặp
師匠
sư phụ
おどりの 師匠に つきます。
Tôi theo học một bậc thầy về múa.
Tập viết chữ 匠 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 匠 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.