Dino Kids

Chữ 医: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

医

Nghĩa
chữa bệnh, bác sĩ
Âm Hán Việt
y (ế, ỷ, i, ỉ)
Âm On
イ i
Âm Kun
—
Số nét
7 nét
Bộ thủ
匸 bộ hệ
Level
Level 3 · lớp 3
Dạng cũ
醫

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 医, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
びょうきを なおす こと。
Tiếng Anh
medicine, doctor
Tiếng Hàn
치료, 의사 (예·의)
Tiếng Trung
医疗、医生

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

イ i · âm On

Tập viết chữ 医 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 医 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.