Chữ 県: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
県
- Nghĩa
- tỉnh (Nhật)
- Âm Hán Việt
- huyện (huyền)
- Âm On
- ケン ken
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 目 bộ mục
- Level
- Level 3 · lớp 3
- Dạng cũ
- 縣
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- にほんの けん。ちいきの くぎり。
- Tiếng Anh
- prefecture
- Tiếng Hàn
- 현 (일본의 지역) (현)
- Tiếng Trung
- 县(日本的行政区) (县)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケン ken · âm On
県立
do tỉnh lập ra
ここは 県立の 病院です。
Đây là bệnh viện của tỉnh.
Tập viết chữ 県 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 県 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 3. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.