Chữ 匿: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
匿
- Nghĩa
- giấu, che giấu
- Âm Hán Việt
- nặc
- Âm On
- トク toku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 匸 bộ hệ
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かくす。
- Tiếng Anh
- hide, conceal
- Tiếng Hàn
- 숨기다 (닉·익)
- Tiếng Trung
- 隐藏、藏匿
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
トク toku · âm On · ít gặp
匿名
ẩn danh
匿名で 意見を 出します。
Người ta góp ý ẩn danh.
Tập viết chữ 匿 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 匿 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.