Dino Kids

Chữ 吏: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

吏

Nghĩa
quan lại, viên chức
Âm Hán Việt
lại
Âm On
リ ri
Âm Kun
—
Số nét
6 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 吏, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
やくにん。
Tiếng Anh
official
Tiếng Hàn
벼슬아치, 관리 (리·이)
Tiếng Trung
官吏、官员

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

リ ri · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 吏 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 吏 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.