Chữ 餓: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
餓
- Nghĩa
- đói
- Âm Hán Việt
- ngạ
- Âm On
- ガ ga
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 食 bộ thực
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひどく おなかが すく。うえる。
- Tiếng Anh
- starve, hunger
- Tiếng Hàn
- 굶주리다 (아)
- Tiếng Trung
- 饿、饥饿 (饿)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ガ ga · âm On · ít gặp
飢餓
nạn đói
世界の 飢餓に ついて 学びます。
Chúng em học về nạn đói trên thế giới.
Tập viết chữ 餓 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 餓 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.