Chữ 午: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
午
- Nghĩa
- buổi trưa
- Âm Hán Việt
- ngọ
- Âm On
- ゴ go
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 十 bộ thập
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひるの じゅうにじ。
- Tiếng Anh
- noon
- Tiếng Hàn
- 한낮, 정오 (오)
- Tiếng Trung
- 中午
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゴ go · âm On
正午
chính ngọ, đúng trưa
正午に 昼ごはんを 食べます。
Đúng trưa thì chúng tôi ăn cơm.
Tập viết chữ 午 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 午 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.