Dino Kids

Chữ 刀: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

刀

Nghĩa
thanh kiếm
Âm Hán Việt
đao
Âm On
トウ tou
Âm Kun
かたな katana
Số nét
2 nét
Bộ thủ
刀 bộ đao
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 2 nét của chữ 刀, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
かたな。
Tiếng Anh
sword
Tiếng Hàn
칼 (도)
Tiếng Trung
刀剑

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

トウ tou · âm On

かたな katana · âm Kun

Tập viết chữ 刀 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 刀 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.