Dino Kids

Chữ 卒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

卒

Nghĩa
tốt nghiệp, kết thúc
Âm Hán Việt
tốt (tuất, thốt)
Âm On
ソツ sotsu
Âm Kun
—
Số nét
8 nét
Bộ thủ
十 bộ thập
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 卒, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おえる。そつぎょう。
Tiếng Anh
graduate, finish
Tiếng Hàn
졸업하다, 마치다 (졸)
Tiếng Trung
毕业、结束

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ソツ sotsu · âm On

Tập viết chữ 卒 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 卒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.