Chữ 卒: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
卒
- Nghĩa
- tốt nghiệp, kết thúc
- Âm Hán Việt
- tốt (tuất, thốt)
- Âm On
- ソツ sotsu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 十 bộ thập
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おえる。そつぎょう。
- Tiếng Anh
- graduate, finish
- Tiếng Hàn
- 졸업하다, 마치다 (졸)
- Tiếng Trung
- 毕业、结束
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソツ sotsu · âm On
卒業
tốt nghiệp
三月に 小学校を 卒業します。
Tháng ba tôi tốt nghiệp tiểu học.
Tập viết chữ 卒 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 卒 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.