Chữ 欠: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
欠
- Nghĩa
- thiếu, sứt mẻ
- Âm Hán Việt
- khiếm (khuyết)
- Âm On
- ケツ ketsu
- Âm Kun
- か(ける) kakeru、か(く) kaku
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 欠 bộ khiếm
- Level
- Level 4 · lớp 4
- Dạng cũ
- 缺
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かける。たりない。
- Tiếng Anh
- lack, chip
- Tiếng Hàn
- 모자라다, 이가 빠지다 (흠)
- Tiếng Trung
- 缺少、缺口
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ケツ ketsu · âm On
欠席
vắng mặt
病気で 欠席しました。
Tôi nghỉ vì ốm.
か(ける) kakeru · âm Kun
欠ける
sứt, mẻ
皿の はしが 欠けました。
Mép đĩa bị mẻ.
か(く) kaku · âm Kun · ít gặp
欠く
thiếu
注意を 欠いて いました。
Tôi đã thiếu chú ý.
Tập viết chữ 欠 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 欠 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.