Chữ 卓: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
卓
- Nghĩa
- cái bàn, xuất sắc
- Âm Hán Việt
- trác
- Âm On
- タク taku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 十 bộ thập
- Level
- Level 8 · hết THCS
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- テーブル。すぐれて いる。
- Tiếng Anh
- table, outstanding
- Tiếng Hàn
- 탁자, 뛰어나다 (탁)
- Tiếng Trung
- 桌子、卓越
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タク taku · âm On
卓球
bóng bàn
放課後に 卓球を します。
Sau giờ học chúng em chơi bóng bàn.
Tập viết chữ 卓 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 卓 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.