Dino Kids

Chữ 架: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

架

Nghĩa
giá (kệ), bắc qua
Âm Hán Việt
giá
Âm On
カ ka
Âm Kun
か(ける) kakeru、か(かる) kakaru
Số nét
9 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 架, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ものを のせる たな。かけわたす。
Tiếng Anh
shelf, build across
Tiếng Hàn
선반, (다리를) 놓다 (가)
Tiếng Trung
架子、架设

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カ ka · âm On · ít gặp

か(ける) kakeru · âm Kun · ít gặp

か(かる) kakaru · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 架 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 架 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.