Dino Kids

Chữ 逮: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

逮

Nghĩa
bắt giữ
Âm Hán Việt
đãi (đệ)
Âm On
タイ tai
Âm Kun
—
Số nét
11 nét
Bộ thủ
辵 bộ sước
Level
Level 8 · hết THCS

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 逮, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つかまえる。
Tiếng Anh
arrest, catch
Tiếng Hàn
잡다, 체포하다 (체)
Tiếng Trung
逮捕

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

タイ tai · âm On · ít gặp

Tập viết chữ 逮 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 逮 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 8. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.