Chữ 博: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
博
- Nghĩa
- rộng, hiểu biết nhiều
- Âm Hán Việt
- bác
- Âm On
- ハク haku、バク* baku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 十 bộ thập
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ひろい。ものしり。
- Tiếng Anh
- wide, learned
- Tiếng Hàn
- 넓다, 많이 알다 (박)
- Tiếng Trung
- 广博、博学
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ハク haku · âm On
博物館
bảo tàng
博物館で 昔の 品を 見ます。
Tôi xem đồ cổ ở bảo tàng.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 博 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 博 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.