Dino Kids

Chữ 富: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

富

Nghĩa
giàu có, dồi dào
Âm Hán Việt
phú
Âm On
フ fu、フウ* fuu
Âm Kun
と(む) tomu、とみ tomi
Số nét
12 nét
Bộ thủ
宀 bộ miên
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 富, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
とむ。ゆたか。
Tiếng Anh
rich, plenty
Tiếng Hàn
부유하다, 풍부하다 (부)
Tiếng Trung
富有、丰富

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

フ fu · âm On · ít gặp

と(む) tomu · âm Kun · ít gặp

とみ tomi · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 富 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 富 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.