Chữ 願: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
願
- Nghĩa
- cầu mong, ước
- Âm Hán Việt
- nguyện
- Âm On
- ガン gan
- Âm Kun
- ねが(う) negau、ねが(わしい) negawashii
- Số nét
- 19 nét
- Bộ thủ
- 頁 bộ hiệt
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ねがう。
- Tiếng Anh
- wish, hope
- Tiếng Hàn
- 바라다, 빌다 (원)
- Tiếng Trung
- 愿望、祈求 (愿)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ガン gan · âm On · ít gặp
願書
đơn xin
学校に 願書を 出します。
Tôi nộp đơn cho trường.
ねが(う) negau · âm Kun
願う
cầu mong
世界の 平和を 願います。
Chúng ta cầu mong hoà bình thế giới.
ねが(わしい) negawashii · âm Kun · ít gặp
願わしい
đáng mong mỏi
早い 完成が 願わしいです。
Mong sao sớm hoàn thành.
Tập viết chữ 願 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 願 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.