Dino Kids

Chữ 印: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

印

Nghĩa
dấu, con dấu
Âm Hán Việt
ấn
Âm On
イン in
Âm Kun
しるし shirushi
Số nét
6 nét
Bộ thủ
卩 bộ tiết
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 印, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
しるし。はんこ。
Tiếng Anh
mark, stamp
Tiếng Hàn
표시, 도장 (인)
Tiếng Trung
记号、印章

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

イン in · âm On

しるし shirushi · âm Kun

Tập viết chữ 印 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 印 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.