Dino Kids

Chữ 底: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

底

Nghĩa
đáy
Âm Hán Việt
để
Âm On
テイ tei
Âm Kun
そこ soko
Số nét
8 nét
Bộ thủ
广 bộ nghiễm
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 底, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
そこ。いちばん したの ところ。
Tiếng Anh
bottom
Tiếng Hàn
밑바닥 (저)
Tiếng Trung
底、底部

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

テイ tei · âm On

そこ soko · âm Kun

Tập viết chữ 底 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 底 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.