Chữ 底: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
底
- Nghĩa
- đáy
- Âm Hán Việt
- để
- Âm On
- テイ tei
- Âm Kun
- そこ soko
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 广 bộ nghiễm
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- そこ。いちばん したの ところ。
- Tiếng Anh
- bottom
- Tiếng Hàn
- 밑바닥 (저)
- Tiếng Trung
- 底、底部
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
テイ tei · âm On
海底
đáy biển
海底に 大きな 石が あります。
Dưới đáy biển có tảng đá lớn.
そこ soko · âm Kun
底
đáy
はこの 底に 品を 入れます。
Tôi bỏ đồ xuống đáy hộp.
Tập viết chữ 底 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 底 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.