Dino Kids

Chữ 折: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

折

Nghĩa
gấp, bẻ gãy
Âm Hán Việt
chiết (đề)
Âm On
セツ setsu
Âm Kun
お(る) oru、おり ori、お(れる) oreru
Số nét
7 nét
Bộ thủ
手 bộ thủ
Level
Level 4 · lớp 4

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 折, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おる。おれる。
Tiếng Anh
fold, break
Tiếng Hàn
접다, 꺾다 (절)
Tiếng Trung
折叠、折断

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セツ setsu · âm On · ít gặp

お(る) oru · âm Kun

おり ori · âm Kun · ít gặp

お(れる) oreru · âm Kun

Tập viết chữ 折 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 折 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.