Chữ 折: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
折
- Nghĩa
- gấp, bẻ gãy
- Âm Hán Việt
- chiết (đề)
- Âm On
- セツ setsu
- Âm Kun
- お(る) oru、おり ori、お(れる) oreru
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 4 · lớp 4
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おる。おれる。
- Tiếng Anh
- fold, break
- Tiếng Hàn
- 접다, 꺾다 (절)
- Tiếng Trung
- 折叠、折断
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セツ setsu · âm On · ít gặp
折半
chia đôi (tiền)
代金を 二人で 折半します。
Hai người chia đôi tiền.
お(る) oru · âm Kun
折る
gấp, bẻ
紙を 半分に 折ります。
Tôi gấp đôi tờ giấy.
おり ori · âm Kun · ít gặp
折
dịp, lúc
その 折に お会いしました。
Dịp đó tôi có gặp anh ấy.
お(れる) oreru · âm Kun
折れる
bị gãy
強い 風で 木の えだが 折れました。
Gió mạnh làm gãy cành cây.
Tập viết chữ 折 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 折 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 4. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.