Dino Kids

Chữ 危: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

危

Nghĩa
nguy hiểm
Âm Hán Việt
nguy
Âm On
キ ki
Âm Kun
あぶ(ない) abunai、あや(うい) ayaui、あや(ぶむ) ayabumu
Số nét
6 nét
Bộ thủ
卩 bộ tiết
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 危, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あぶない。
Tiếng Anh
dangerous
Tiếng Hàn
위험하다 (위)
Tiếng Trung
危险

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

キ ki · âm On

あぶ(ない) abunai · âm Kun

あや(うい) ayaui · âm Kun · ít gặp

あや(ぶむ) ayabumu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 危 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 危 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.