Chữ 諸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
諸
- Nghĩa
- các, nhiều
- Âm Hán Việt
- chư
- Âm On
- ショ sho
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 15 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 諸
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いろいろな。たくさんの。
- Tiếng Anh
- various, many
- Tiếng Hàn
- 여러, 모든 (제)
- Tiếng Trung
- 各个、许多 (诸)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショ sho · âm On
諸国
các nước
アジア諸国の 名前を 覚えます。
Tôi học tên các nước châu Á.
Tập viết chữ 諸 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 諸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.