Dino Kids

Chữ 泉: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

泉

Nghĩa
suối, mạch nước
Âm Hán Việt
tuyền (toàn)
Âm On
セン sen
Âm Kun
いずみ izumi
Số nét
9 nét
Bộ thủ
水 bộ thủy
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 泉, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いずみ。つちから わく みず。
Tiếng Anh
spring (water)
Tiếng Hàn
샘 (천)
Tiếng Trung
泉水、泉

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セン sen · âm On

いずみ izumi · âm Kun

Tập viết chữ 泉 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 泉 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.