Chữ 卵: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
卵
- Nghĩa
- quả trứng
- Âm Hán Việt
- noãn
- Âm On
- ラン ran
- Âm Kun
- たまご tamago
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 卩 bộ tiết
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たまご。
- Tiếng Anh
- egg
- Tiếng Hàn
- 알, 달걀 (난·란)
- Tiếng Trung
- 蛋、卵
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ラン ran · âm On · ít gặp
産卵
đẻ trứng
かめの 産卵を 見ました。
Tôi xem rùa đẻ trứng.
たまご tamago · âm Kun
卵
quả trứng
朝ごはんに 卵を 食べます。
Bữa sáng tôi ăn trứng.
Tập viết chữ 卵 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 卵 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.