Dino Kids

Chữ 卵: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

卵

Nghĩa
quả trứng
Âm Hán Việt
noãn
Âm On
ラン ran
Âm Kun
たまご tamago
Số nét
7 nét
Bộ thủ
卩 bộ tiết
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 卵, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たまご。
Tiếng Anh
egg
Tiếng Hàn
알, 달걀 (난·란)
Tiếng Trung
蛋、卵

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ラン ran · âm On · ít gặp

たまご tamago · âm Kun

Tập viết chữ 卵 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 卵 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.