Chữ 垂: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
垂
- Nghĩa
- rủ xuống, nhỏ giọt
- Âm Hán Việt
- thùy
- Âm On
- スイ sui
- Âm Kun
- た(れる) tareru、た(らす) tarasu
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 土 bộ thổ
- Level
- Level 6 · lớp 6
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たれる。たらす。
- Tiếng Anh
- hang down, drip
- Tiếng Hàn
- 늘어지다, 드리우다 (수)
- Tiếng Trung
- 垂下、滴
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
スイ sui · âm On
垂直
vuông góc, thẳng đứng
二つの 線が 垂直に 交わります。
Hai đường thẳng cắt nhau vuông góc.
た(れる) tareru · âm Kun · ít gặp
垂れる
rủ xuống
えだが 地面まで 垂れて います。
Cành cây rủ xuống tận đất.
た(らす) tarasu · âm Kun · ít gặp
垂らす
thả xuống, nhỏ giọt
水を 一てき 垂らします。
Tôi nhỏ một giọt nước.
Tập viết chữ 垂 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 垂 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.