Dino Kids

Chữ 奮: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

奮

Nghĩa
hăng hái, phấn chấn
Âm Hán Việt
phấn
Âm On
フン fun
Âm Kun
ふる(う) furuu
Số nét
16 nét
Bộ thủ
大 bộ đại
Level
Level 6 · lớp 6

Thứ tự nét

Thứ tự viết 16 nét của chữ 奮, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ふるいたつ。げんきを だす。
Tiếng Anh
excited, eager
Tiếng Hàn
떨쳐 일어나다, 힘을 내다 (분)
Tiếng Trung
振奋、奋发 (奋)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

フン fun · âm On

ふる(う) furuu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 奮 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 奮 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.