Chữ 厄: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
厄
- Nghĩa
- tai ách, xui xẻo
- Âm Hán Việt
- ách (ngỏa)
- Âm On
- ヤク yaku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 厂 bộ hán
- Level
- Level 9 · THPT
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- わざわい。わるい めぐりあわせ。
- Tiếng Anh
- misfortune, bad luck
- Tiếng Hàn
- 재앙, 액운 (액)
- Tiếng Trung
- 灾难、厄运
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヤク yaku · âm On · ít gặp
厄介
phiền phức
厄介な 問題が 起きました。
Đã xảy ra vấn đề phiền phức.
Tập viết chữ 厄 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 厄 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.