Dino Kids

Chữ 迷: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

迷

Nghĩa
lạc, phân vân
Âm Hán Việt
mê
Âm On
メイ mei
Âm Kun
まよ(う) mayou
Số nét
9 nét
Bộ thủ
辵 bộ sước
Level
Level 5 · lớp 5

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 迷, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
みちが わからなく なる。まよう。
Tiếng Anh
get lost, unsure
Tiếng Hàn
길을 잃다, 망설이다 (미)
Tiếng Trung
迷路、犹豫

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

メイ mei · âm On

まよ(う) mayou · âm Kun

Tập viết chữ 迷 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 迷 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 5. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.