Chữ 厳: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
厳
- Nghĩa
- nghiêm, nghiêm khắc
- Âm Hán Việt
- nghiêm
- Âm On
- ゲン gen、ゴン* gon
- Âm Kun
- おごそ(か) ogosoka、きび(しい) kibishii
- Số nét
- 17 nét
- Bộ thủ
- 小 bộ tiểu
- Level
- Level 6 · lớp 6
- Dạng cũ
- 嚴
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きびしい。おごそか。
- Tiếng Anh
- strict, solemn
- Tiếng Hàn
- 엄하다, 엄숙하다 (엄)
- Tiếng Trung
- 严格、庄严 (严)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゲン gen · âm On
厳重
nghiêm ngặt
会場は 厳重に 守られて います。
Hội trường được canh giữ nghiêm ngặt.
おごそ(か) ogosoka · âm Kun · ít gặp
厳か
trang nghiêm
厳かな 式が 始まりました。
Buổi lễ trang nghiêm bắt đầu.
きび(しい) kibishii · âm Kun
厳しい
nghiêm khắc
冬の 寒さは 厳しいです。
Cái lạnh mùa đông rất khắc nghiệt.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 厳 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 厳 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.