Dino Kids

Chữ 厳: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

厳

Nghĩa
nghiêm, nghiêm khắc
Âm Hán Việt
nghiêm
Âm On
ゲン gen、ゴン* gon
Âm Kun
おごそ(か) ogosoka、きび(しい) kibishii
Số nét
17 nét
Bộ thủ
小 bộ tiểu
Level
Level 6 · lớp 6
Dạng cũ
嚴

Thứ tự nét

Thứ tự viết 17 nét của chữ 厳, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
きびしい。おごそか。
Tiếng Anh
strict, solemn
Tiếng Hàn
엄하다, 엄숙하다 (엄)
Tiếng Trung
严格、庄严 (严)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ゲン gen · âm On

おごそ(か) ogosoka · âm Kun · ít gặp

きび(しい) kibishii · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 厳 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 厳 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 6. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.